Phaedra
Phaedra — Tư Tế Huyết Chén. Hỗ trợ hệ Tu Sĩ, tộc Ma Tộc.
Chỉ số gốc (cấp 1)
Sinh tồn
- Máu520
- Giáp18
- Kháng phép22
- Né tránh1%
- Hồi máu / giây1
- Hút máu0%
- Giảm sát thương nhận0%
- Kháng khống chế15%
- Hiệu quả hồi máu nhận10%
- Phản sát thương0%
Tấn công
- Công34
- Bạo kích3%
- Sát thương bạo kích150%
- Chính xác0
- Xuyên giáp5%
- Sát thương đòn thường0%
- Sát thương kỹ năng3%
Tốc độ
- Tốc độ đánh (lần/giây)1,4
- Tốc độ chạy72
- Thể lực70
- Tầm đánh200
- Giảm hồi chiêu12%
Nộ
- Tốc tích Nộ33%
Máu là số thiết kế — vào trận × 1,6. Thanh so với tướng cao nhất ở chỉ số đó. Tướng Hỗ trợ: hồi / khiên chiêu tăng theo Công từ đồ.
Bộ chiêu
Huyết Châm Đánh thường
Hất giọt huyết thành mũi kim đỏ thẫm vào mục tiêu.
Chi tiết đầy đủ
Hất giọt huyết từ chén thành mũi kim đỏ thẫm vào mục tiêu, tầm 200.
Huyết Bộ Lướt
Tế máu chạy nước rút, để lại vệt huyết hồi máu đồng đội.
- Tế
- 40 máu
- Chạy
- 1,5 giây +80% tốc chạy, xuyên qua đơn vị
- Vệt huyết
- 3 giây: đồng đội chạm hồi 80, mỗi người 1 lần
Chi tiết đầy đủ
Tế 40 máu, chạy nước rút 1,5 giây (+80% tốc chạy, xuyên qua đơn vị); vệt huyết để lại 3 giây: đồng đội chạm vệt hồi 80 máu (gấp đôi máu đã tế), mỗi người 1 lần. Không dùng khi máu ≤ 40.
Huyết Tế Kỹ năng 1
Tế 100 máu, hồi gấp đôi cho đồng đội được nhắm và người quanh.
- Hồi máu
- 200 cho người được nhắm và đồng đội quanh 70
- Lưu ý
- không nhắm được bản thân
Chi tiết đầy đủ
Rạch tay dâng 100 máu vào chén: đồng đội được nhắm và đồng đội quanh người đó (bán kính 70) hồi 200 máu — gấp đôi máu đã tế. Không nhắm được bản thân; không dùng khi máu ≤ 100.
Tia Hút Huyết Kỹ năng 2
Nối tia huyết vào 1 kẻ địch 3 giây, rút máu hồi cho mình.
- Rút
- 80 máu/giây (240), Phaedra hồi đúng lượng rút
- Hồi lố
- chuyển sang đồng đội thấp máu nhất
- Khi nối
- vẫn đi được, không đánh thường
Chi tiết đầy đủ
Nối tia huyết vào 1 kẻ địch 3 giây (đứt khi cách quá 260; Phaedra vẫn đi được nhưng không đánh thường): rút 80 máu/giây (240 sát thương), Phaedra hồi đúng lượng rút; phần hồi lố (Phaedra đã đầy máu) chuyển sang đồng đội thấp máu nhất trong 200.
Huyết Nguyền Phản Chủ Tuyệt kỹ
Tế máu ném lời nguyền huyết — kẻ bị nguyền đánh ai thì người đó hồi máu.
- Tế
- 60 máu
- Sát thương
- 180, nguyền 5 giây
- Nguyền
- 30% sát thương nó gây ra hồi lại cho người bị đánh
Chi tiết đầy đủ
Tế 60 máu, ném lời nguyền huyết xuống vị trí chuột (bán kính 100): kẻ địch chịu 180 sát thương và bị nguyền 5 giây — 30% sát thương kẻ bị nguyền gây ra được trả lại thành máu cho chính người bị đánh.
Chén Huyết Tràn Nội tại
Máu Phaedra tế dồn vào chén; đầy thì tràn hồi máu đồng đội.
- Chén tràn
- đủ 250 máu: đồng đội thấp máu nhất hồi 220
Chi tiết đầy đủ
Máu Phaedra tế (Huyết Bộ, Huyết Tế, Huyết Nguyền, Nộ) chảy vào chén; đủ 250 máu thì chén tràn: đồng đội thấp máu nhất trong 220 (hoặc Phaedra nếu chỉ có mình) hồi 220 máu.
Đại Lễ Hiến Huyết Tuyệt kỹ Nộ
Hiến nửa máu vào chén, vỡ thành huyết quang hồi đội và đánh địch.
- Hiến
- 50% máu hiện tại
- Đồng đội
- hồi ngay 500 + gấp đôi máu vừa hiến
- Kẻ địch
- 400 sát thương, chậm 40% 2 giây
- Huyết Khí
- 8 giây: +50% sát thương, hồi 75 máu/giây
Chi tiết đầy đủ
Phaedra hiến 50% máu hiện tại vào chén; chén vỡ bùng huyết quang (bán kính 180): đồng đội hồi ngay 500 + gấp đôi máu vừa hiến (≈ 820), kẻ địch chịu 400 sát thương và bị chậm 40% trong 2 giây. Đồng đội trúng huyết quang (kể cả Phaedra) mang Huyết Khí 8 giây: tăng 50% sát thương, hồi 75 máu/giây. Phaedra không nhận đợt hồi bùng — máu hiến chảy vào chén (kích Chén Huyết Tràn).


