Cẩm Nang
Vào game

Tra rơi đồ

Theo bản game s2 · f0b9aec · cập nhật 26/10 Mới

Tra ngược: một món, một thẻ hay một nguyên liệu rơi ở đâu và tỉ lệ bao nhiêu. Số lấy thẳng từ dữ liệu game.

  • Tỉ lệ là cơ hội rơi mỗi lần nhận thưởng ở nguồn đó (mỗi rương, mỗi con quái).
  • Nơi rơi chỉ ghi tên map và band — chi tiết từng map ở trang Thế giới.

Món đặc trưng 48

Món riêng của từng boss: boss map và boss bang rơi theo tỉ lệ. Bá Chủ chắc có ở Chiến Lợi Tổ.

Di Vật 28

Di Vật rơi ở rương chính của boss map.

Thẻ quái 131

Tỉ lệ in là tỉ lệ gốc theo loại quái — giảm khi chênh cấp với quái, nhân theo màu map. Dòng khảm tính ở band thấp nhất loài xuất hiện.

  • Thẻ Bù nhìn rơm

    Thẻ quái · band 0x

    Khảm: +10 Máu

  • Thẻ Nhầy xanh

    Thẻ quái · band 0x

    Khảm: +0,35 Hồi máu / giây

  • Thẻ Thỏ sừng

    Thẻ quái · band 0x

    Khảm: +2 Tốc độ chạy

    • Đồi Gió Nhẹ · band 0x 0,01%
    • Yêu tinh kho báu ở các map trên: thẻ ngẫu nhiên 1 loài trong khu
  • Thẻ Ong đất

    Thẻ quái · band 0x

    Khảm: +1,7% Bạo kích

    • Đồi Gió Nhẹ · band 0x 0,01%
    • Yêu tinh kho báu ở các map trên: thẻ ngẫu nhiên 1 loài trong khu
  • Thẻ Chuột đồng

    Thẻ quái · band 0x

    Khảm: +0,65% Né tránh

    • Đồi Gió Nhẹ · band 0x 0,01%
    • Yêu tinh kho báu ở các map trên: thẻ ngẫu nhiên 1 loài trong khu
  • Thẻ Bù nhìn ma

    Thẻ quái · band 1x

    Khảm: +4,2 Kháng phép

  • Thẻ Sói xám

    Thẻ quái · band 1x

    Khảm: +0,05 Tốc độ đánh

  • Thẻ Sói Trăng

    Thẻ quái · band 1x

    Khảm: +0,06 Tốc độ đánh

  • Thẻ Quạ đen

    Thẻ quái · band 1x

    Khảm: +1,3 Chính xác

  • Thẻ Heo rừng

    Thẻ quái · band 1x

    Khảm: +14 Máu

  • Thẻ Kẻ cướp đao

    Thẻ quái · band 1x

    Khảm: +0,92 Công

  • Thẻ Kẻ cướp cung

    Thẻ quái · band 1x

    Khảm: +2,5% Sát thương đòn thường

  • Thẻ Nấm biết đi

    Thẻ quái · band 2x

    Khảm: +5% Kháng khống chế

  • Thẻ Tiên độc

    Thẻ quái · band 2x

    Khảm: +3,3% Tốc tích Nộ

  • Thẻ Người cây non

    Thẻ quái · band 2x

    Khảm: +4 Giáp

  • Thẻ Hươu sương

    Thẻ quái · band 2x

    Khảm: +2 Tốc độ chạy

    • Suối Hươu · band 2x 0,01%
    • Yêu tinh kho báu ở các map trên: thẻ ngẫu nhiên 1 loài trong khu
  • Thẻ Đom Đóm Ma

    Thẻ quái · band 2x

    Khảm: +0,81% Né tránh

  • Thẻ Nhện rừng

    Thẻ quái · band 2x

    Khảm: +1,7% Xuyên giáp

  • Thẻ Dơi hang

    Thẻ quái · band 3x

    Khảm: +1,5% Hút máu

  • Thẻ Bọ giáp đá

    Thẻ quái · band 3x

    Khảm: +8,4 Giáp

  • Thẻ Dê núi

    Thẻ quái · band 3x

    Khảm: +7,5% Kháng khống chế

  • Thẻ Kobold đào

    Thẻ quái · band 3x

    Khảm: +2,7 Công

  • Thẻ Kobold ném bom

    Thẻ quái · band 3x

    Khảm: +2,6% Sát thương kỹ năng

  • Thẻ Bóng Thợ Mỏ

    Thẻ quái · band 3x

    Khảm: +1,2% Né tránh

  • Thẻ Golem đá

    Thẻ quái · band 3x

    Khảm: +0,98% Giảm sát thương nhận

    • Hẻm Núi Đồng · band 3x 0,01%
    • Yêu tinh kho báu ở các map trên: thẻ ngẫu nhiên 1 loài trong khu
  • Thẻ Golem pha lê

    Thẻ quái · band 3x

    Khảm: +3% Phản sát thương

    • Mỏ Bỏ Hoang · band 3x 0,01%
    • Yêu tinh kho báu ở các map trên: thẻ ngẫu nhiên 1 loài trong khu
  • Thẻ Linh cẩu

    Thẻ quái · band 4x

    Khảm: +0,08 Tốc độ đánh

  • Thẻ Linh Cẩu Trăng Máu

    Thẻ quái · band 4x

    Khảm: +1,9% Hút máu

  • Thẻ Bò rừng

    Thẻ quái · band 4x

    Khảm: +59 Máu

  • Thẻ Kền kền

    Thẻ quái · band 4x

    Khảm: +2,6% Bạo kích

  • Thẻ Bọ cạp

    Thẻ quái · band 4x

    Khảm: +2,6% Xuyên giáp

  • Thẻ Chiến binh nổi loạn

    Thẻ quái · band 4x

    Khảm: +3,9 Công

  • Thẻ Pháp sư máu

    Thẻ quái · band 4x

    Khảm: +2,6% Sát thương kỹ năng

  • Thẻ Xương binh

    Thẻ quái · band 5x

    Khảm: +17 Giáp

  • Thẻ Cung xương

    Thẻ quái · band 5x

    Khảm: +3,8% Sát thương đòn thường

  • Thẻ Ma sói

    Thẻ quái · band 5x

    Khảm: +1,5% Hút máu

  • Thẻ Kỵ Sĩ Ma

    Thẻ quái · band 5x

    Khảm: +9,4% Kháng khống chế

  • Thẻ Hiệp sĩ vong linh

    Thẻ quái · band 5x

    Khảm: +0,98% Giảm sát thương nhận

  • Thẻ Bóng ma

    Thẻ quái · band 5x

    Khảm: +25 Kháng phép

  • Thẻ Pháp sư vong linh

    Thẻ quái · band 5x

    Khảm: +2,6% Sát thương kỹ năng

    • Chiến Hào Vong Linh · band 5x 0,01%
    • Yêu tinh kho báu ở các map trên: thẻ ngẫu nhiên 1 loài trong khu
  • Thẻ Ếch độc

    Thẻ quái · band 6x

    Khảm: +10% Hiệu quả hồi máu nhận

  • Thẻ Rắn nước

    Thẻ quái · band 6x

    Khảm: +3,4% Xuyên giáp

  • Thẻ Người cây mục

    Thẻ quái · band 6x

    Khảm: +32 Giáp

  • Thẻ Tinh linh sa ngã

    Thẻ quái · band 6x

    Khảm: +2,6 Chính xác

  • Thẻ Tinh Linh Trăng Tàn

    Thẻ quái · band 6x

    Khảm: +8,3% Tốc tích Nộ

  • Thẻ Nhện bóng

    Thẻ quái · band 6x

    Khảm: +1,3% Né tránh

  • Thẻ Golem dung nham

    Thẻ quái · band 7x

    Khảm: +67 Kháng phép

  • Thẻ Kỳ nhông lửa

    Thẻ quái · band 7x

    Khảm: +3,4% Sát thương kỹ năng

  • Thẻ Hồn Lửa

    Thẻ quái · band 7x

    Khảm: +4,3% Bạo kích

  • Thẻ Rồng con

    Thẻ quái · band 7x

    Khảm: +20% Sát thương bạo kích

  • Thẻ Quỷ lửa

    Thẻ quái · band 7x

    Khảm: +14 Công

  • Thẻ Thợ rèn điên

    Thẻ quái · band 7x

    Khảm: +3,4% Xuyên giáp

    • Lò Rèn Cổ · band 7x 0,01%
    • Yêu tinh kho báu ở các map trên: thẻ ngẫu nhiên 1 loài trong khu
  • Thẻ Quỷ lửa lớn

    Thẻ quái · band 7x

    Khảm: +14 Công

  • Thẻ Bọ cạp cát

    Thẻ quái · band 8x

    Khảm: +3,4% Xuyên giáp

  • Thẻ Rắn cát

    Thẻ quái · band 8x

    Khảm: +3,4% Bạo kích

    • Sa Mạc Hài Cốt · band 8x 0,01%
    • Yêu tinh kho báu ở các map trên: thẻ ngẫu nhiên 1 loài trong khu
  • Thẻ Xác ướp thú

    Thẻ quái · band 8x

    Khảm: +1,3% Giảm sát thương nhận

  • Thẻ Xác Ướp Đêm

    Thẻ quái · band 8x

    Khảm: +13% Hiệu quả hồi máu nhận

  • Thẻ Tinh linh bão cát

    Thẻ quái · band 8x

    Khảm: +4 Tốc độ chạy

  • Thẻ Giun cát

    Thẻ quái · band 8x

    Khảm: +314 Máu

  • Thẻ Tượng thú sống

    Thẻ quái · band 8x

    Khảm: +4% Phản sát thương

  • Thẻ Tư tế thú thần

    Thẻ quái · band 8x

    Khảm: +11 Hồi máu / giây

  • Thẻ Hồn Ảnh Hộ Vệ

    Thẻ quái · band 9x

    Khảm: +442 Máu

  • Thẻ Hồn Ảnh Kết Giới Sư

    Thẻ quái · band 9x

    Khảm: +88 Giáp

  • Thẻ Hồn Ảnh Đấu Sĩ

    Thẻ quái · band 9x

    Khảm: +29 Công

  • Thẻ Hồn Ảnh Xạ Thủ

    Thẻ quái · band 9x

    Khảm: +5% Sát thương đòn thường

  • Thẻ Hồn Ảnh Pháp Sư

    Thẻ quái · band 9x

    Khảm: +3,4% Sát thương kỹ năng

  • Thẻ Hồn Ảnh Tu Sĩ

    Thẻ quái · band 9x

    Khảm: +15 Hồi máu / giây

  • Thẻ Hồn Ảnh Thi Nhân

    Thẻ quái · band 9x

    Khảm: +6,6% Tốc tích Nộ

  • Thẻ Hồn Ảnh Không Tên

    Thẻ quái · band 9x

    Khảm: +8,3% Tốc tích Nộ

  • Thẻ Golem Chân Lý

    Thẻ quái · band 9x

    Khảm: +1,3% Giảm sát thương nhận

  • Thẻ Ác thần

    Thẻ quái · band 9x

    Khảm: +20% Sát thương bạo kích

  • Thẻ Vua Nhầy

    Thẻ quái · band 0x

    Khảm: +0,44 Hồi máu / giây

  • Thẻ Thủ Lĩnh Cướp Râu Lửa

    Thẻ quái · band 1x

    Khảm: +1,1 Công

  • Thẻ Sói Chúa Bìa Rừng

    Thẻ quái · band 1x

    Khảm: +0,06 Tốc độ đánh

  • Thẻ Bù Nhìn Khổng Lồ

    Thẻ quái · band 1x

    Khảm: +18 Máu

  • Thẻ Mẹ Nhện Tơ Bạc

    Thẻ quái · band 2x

    Khảm: +2,1% Xuyên giáp

  • Thẻ Hươu Thần Sừng Sương

    Thẻ quái · band 2x

    Khảm: +2,5 Tốc độ chạy

  • Thẻ Vua Nấm

    Thẻ quái · band 2x

    Khảm: +6,3% Kháng khống chế

  • Thẻ Golem Đồng Canh Hẻm

    Thẻ quái · band 3x

    Khảm: +1,2% Giảm sát thương nhận

  • Thẻ Dê Chúa Sừng Xoắn

    Thẻ quái · band 3x

    Khảm: +9,4% Kháng khống chế

  • Thẻ Vua Kobold Mắt Đèn

    Thẻ quái · band 3x

    Khảm: +3,4 Công

  • Thẻ Bò Thần Sừng Sắt

    Thẻ quái · band 4x

    Khảm: +74 Máu

  • Thẻ Thủ Lĩnh Nổi Loạn Durak

    Thẻ quái · band 4x

    Khảm: +4,8 Công

  • Thẻ Pháp Sư Máu Tối Thượng

    Thẻ quái · band 4x

    Khảm: +3,2% Sát thương kỹ năng

  • Thẻ Tướng Quân Không Đầu

    Thẻ quái · band 5x

    Khảm: +21 Giáp

  • Thẻ Kỵ Sĩ Không Mặt

    Thẻ quái · band 5x

    Khảm: +9,4% Kháng khống chế

  • Thẻ Pháp Sư Tử Linh Morvane

    Thẻ quái · band 5x

    Khảm: +3,2% Sát thương kỹ năng

  • Thẻ Nữ Hoàng Rắn Hồ

    Thẻ quái · band 6x

    Khảm: +4,3% Xuyên giáp

  • Thẻ Nữ Tư Tế Trăng Tàn

    Thẻ quái · band 6x

    Khảm: +3,3 Chính xác

  • Thẻ Cây Mẹ Úa Tàn

    Thẻ quái · band 6x

    Khảm: +39 Giáp

  • Thẻ Thợ Rèn Điên Skarn

    Thẻ quái · band 7x

    Khảm: +4,3% Xuyên giáp

  • Thẻ Rồng Lửa Non Ashka

    Thẻ quái · band 7x

    Khảm: +25% Sát thương bạo kích

  • Thẻ Hỏa Vương Địa Tâm

    Thẻ quái · band 7x

    Khảm: +18 Công

  • Thẻ Giun Cát Mẹ

    Thẻ quái · band 8x

    Khảm: +392 Máu

  • Thẻ Thú Thần Sa Ngã

    Thẻ quái · band 8x

    Khảm: +1,6% Giảm sát thương nhận

  • Thẻ Vua Mộ Thú

    Thẻ quái · band 8x

    Khảm: +1,6% Giảm sát thương nhận

  • Thẻ Anh Hùng Sa Ngã

    Thẻ quái · band 9x

    Khảm: +8,3% Tốc tích Nộ

  • Thẻ Chúa Tể Chiến Địa

    Thẻ quái · band 9x

    Khảm: +25% Sát thương bạo kích

  • Thẻ Kẻ Nuốt Hồn

    Thẻ quái · band 9x

    Khảm: +25% Sát thương bạo kích

  • Thẻ Đội Trưởng Cướp

    Thẻ quái · band 1x

    Khảm: +1,1 Công

  • Thẻ Chó Săn Ngục

    Thẻ quái · band 1x

    Khảm: +0,06 Tốc độ đánh

  • Thẻ Cai Ngục Xích Sắt

    Thẻ quái · band 1x

    Khảm: +3,5 Giáp

  • Thẻ Người Cây Gai Đen

    Thẻ quái · band 2x

    Khảm: +5 Giáp

  • Thẻ Tiên Độc Úa Tàn

    Thẻ quái · band 2x

    Khảm: +4,1% Tốc tích Nộ

  • Thẻ Tâm Rễ

    Thẻ quái · band 2x

    Khảm: +5 Giáp

  • Thẻ Kobold Thợ Mìn

    Thẻ quái · band 3x

    Khảm: +3,2% Sát thương kỹ năng

  • Thẻ Golem Pha Lê Tàn Hồn

    Thẻ quái · band 3x

    Khảm: +3,8% Phản sát thương

  • Thẻ Sâu Đá Nuốt Quặng

    Thẻ quái · band 3x

    Khảm: +11 Giáp

  • Thẻ Linh Cẩu Đầu Đàn

    Thẻ quái · band 4x

    Khảm: +0,09 Tốc độ đánh

  • Thẻ Pháp Sư Máu Gác Hang

    Thẻ quái · band 4x

    Khảm: +3,2% Sát thương kỹ năng

  • Thẻ Linh Cẩu Chúa Ba Đầu

    Thẻ quái · band 4x

    Khảm: +0,09 Tốc độ đánh

  • Thẻ Đội Trưởng Xương

    Thẻ quái · band 5x

    Khảm: +21 Giáp

  • Thẻ Pháp Sư Xích Hồn

    Thẻ quái · band 5x

    Khảm: +3,2% Sát thương kỹ năng

  • Thẻ Vua Vong Quốc

    Thẻ quái · band 5x

    Khảm: +1,2% Giảm sát thương nhận

  • Thẻ Ếch Độc Chúa

    Thẻ quái · band 6x

    Khảm: +13% Hiệu quả hồi máu nhận

  • Thẻ Tinh Linh Hồ Sa Ngã

    Thẻ quái · band 6x

    Khảm: +3,3 Chính xác

  • Thẻ Nữ Thần Hồ Sa Ngã

    Thẻ quái · band 6x

    Khảm: +59 Kháng phép

  • Thẻ Golem Dung Nham Lớn

    Thẻ quái · band 7x

    Khảm: +83 Kháng phép

  • Thẻ Rồng Lửa Gác Lõi

    Thẻ quái · band 7x

    Khảm: +25% Sát thương bạo kích

  • Thẻ Tim Núi Lửa

    Thẻ quái · band 7x

    Khảm: +83 Kháng phép

  • Thẻ Tượng Thú Gác Lăng

    Thẻ quái · band 8x

    Khảm: +5% Phản sát thương

  • Thẻ Đại Tư Tế Thú Thần

    Thẻ quái · band 8x

    Khảm: +14 Hồi máu / giây

  • Thẻ Vua Thú Ướp Xác

    Thẻ quái · band 8x

    Khảm: +1,6% Giảm sát thương nhận

  • Thẻ Golem Gác Điện

    Thẻ quái · band 9x

    Khảm: +1,6% Giảm sát thương nhận

  • Thẻ Ác Thần Gác Điện

    Thẻ quái · band 9x

    Khảm: +25% Sát thương bạo kích

  • Thẻ Kẻ Giữ Chân Lý

    Thẻ quái · band 9x

    Khảm: +13% Kháng khống chế

  • Thẻ Ngưu Ma Gặt Hồn

    Thẻ quái · band 1x / 5x

    Khảm: +18 Máu

  • Thẻ Linh Hồ Vạn Ảo

    Thẻ quái · band 2x / 6x

    Khảm: +0,06 Tốc độ đánh

  • Thẻ Thạch Xà Nhãn Hồn

    Thẻ quái · band 3x / 7x

    Khảm: +11 Giáp

  • Thẻ Bọ Cạp Hoàng Hồn

    Thẻ quái · band 4x / 8x

    Khảm: +3,2% Bạo kích

  • Thẻ Hồn Thú Chân Lý

    Thẻ quái · band 9x

    Khảm: +4,3% Sát thương kỹ năng

Nguyên liệu 6

Bùa Bảo Hộ, Đá May Mắn (dùng ở Thợ rèn) và Tàn Tinh (chế / nâng bậc món Đỏ). Tỉ lệ Tàn Tinh ở tinh anh đã nhân hệ số màu map (map đen ×1,25) — giảm khi chênh cấp với quái.