Tra rơi đồ
Tra ngược: một món, một thẻ hay một nguyên liệu rơi ở đâu và tỉ lệ bao nhiêu. Số lấy thẳng từ dữ liệu game.
- Tỉ lệ là cơ hội rơi mỗi lần nhận thưởng ở nguồn đó (mỗi rương, mỗi con quái).
- Nơi rơi chỉ ghi tên map và band — chi tiết từng map ở trang Thế giới.
213 / 213 mục
Món đặc trưng 48
Món riêng của từng boss: boss map và boss bang rơi theo tỉ lệ. Bá Chủ chắc có ở Chiến Lợi Tổ.
Vương Miện Nhầy
Món đặc trưng · Mũ · band 0x
- Vua Nhầy · Boss map · rương chính 10%
Rìu Râu Lửa
Món đặc trưng · Vũ khí · band 1x
- Thủ Lĩnh Cướp Râu Lửa · Boss map · rương chính 10%
Nanh Sói Chúa
Món đặc trưng · Dây chuyền · band 1x
- Sói Chúa Bìa Rừng · Boss map · rương chính 10%
Mũ Rơm Cũ
Món đặc trưng · Mũ · band 1x
- Bù Nhìn Khổng Lồ · Boss map · rương chính 10%
Áo Tơ Bạc
Món đặc trưng · Áo · band 2x
- Mẹ Nhện Tơ Bạc · Boss map · rương chính 10%
Giày Sương
Món đặc trưng · Giày · band 2x
- Hươu Thần Sừng Sương · Boss map · rương chính 10%
Đai Bào Tử
Món đặc trưng · Đai · band 2x
- Vua Nấm · Boss map · rương chính 10%
Găng Đồng
Món đặc trưng · Găng · band 3x
- Golem Đồng Canh Hẻm · Boss map · rương chính 10%
Nhẫn Sừng Xoắn
Món đặc trưng · Nhẫn · band 3x
- Dê Chúa Sừng Xoắn · Boss map · rương chính 10%
Đèn Mỏ Vương Giả
Món đặc trưng · Ngọc bội · band 3x
- Vua Kobold Mắt Đèn · Boss map · rương chính 10%
Nhẫn Sừng Sắt
Món đặc trưng · Nhẫn · band 4x
- Bò Thần Sừng Sắt · Boss map · rương chính 10%
Đai Durak
Món đặc trưng · Đai · band 4x
- Thủ Lĩnh Nổi Loạn Durak · Boss map · rương chính 10%
Trượng Huyết Tế
Món đặc trưng · Vũ khí · band 4x
- Pháp Sư Máu Tối Thượng · Boss map · rương chính 10%
Mũ Tướng Quân
Món đặc trưng · Mũ · band 5x
- Tướng Quân Không Đầu · Boss map · rương chính 10%
Găng Kỵ Sĩ
Món đặc trưng · Găng · band 5x
- Kỵ Sĩ Không Mặt · Boss map · rương chính 10%
Trượng Morvane
Món đặc trưng · Vũ khí · band 5x
- Pháp Sư Tử Linh Morvane · Boss map · rương chính 10%
Dây Chuyền Vảy Rắn
Món đặc trưng · Dây chuyền · band 6x
- Nữ Hoàng Rắn Hồ · Boss map · rương chính 10%
Ngọc Bội Trăng Tàn
Món đặc trưng · Ngọc bội · band 6x
- Nữ Tư Tế Trăng Tàn · Boss map · rương chính 10%
Ngọc Bội Cây Mẹ
Món đặc trưng · Ngọc bội · band 6x
- Cây Mẹ Úa Tàn · Boss map · rương chính 10%
Búa Skarn
Món đặc trưng · Vũ khí · band 7x
- Thợ Rèn Điên Skarn · Boss map · rương chính 10%
Giày Vảy Rồng
Món đặc trưng · Giày · band 7x
- Rồng Lửa Non Ashka · Boss map · rương chính 10%
Mũ Hỏa Vương
Món đặc trưng · Mũ · band 7x
- Hỏa Vương Địa Tâm · Boss map · rương chính 10%
Nhẫn Bụng Giun
Món đặc trưng · Nhẫn · band 8x
- Giun Cát Mẹ · Boss map · rương chính 10%
Áo Thú Thần
Món đặc trưng · Áo · band 8x
- Thú Thần Sa Ngã · Boss map · rương chính 10%
Đai Vua Mộ
Món đặc trưng · Đai · band 8x
- Vua Mộ Thú · Boss map · rương chính 10%
Ấn Anh Hùng
Món đặc trưng · Ngọc bội · band 9x
- Anh Hùng Sa Ngã · Boss map · rương chính 10%
Giáp Chúa Tể
Món đặc trưng · Áo · band 9x
- Chúa Tể Chiến Địa · Boss map · rương chính 10%
Nhẫn Nuốt Hồn
Món đặc trưng · Nhẫn · band 9x
- Kẻ Nuốt Hồn · Boss map · rương chính 10%
Găng Xiềng Đấu Sĩ
Món đặc trưng · Găng · mọi band
- Đấu Sĩ Xiềng Xích · Boss bang · bậc I 25%
Giáp Lông Gấu Chiến
Món đặc trưng · Áo · mọi band
- Gấu Chiến Thiết Giáp · Boss bang · bậc II 30%
Ngọc Bội Gương Trăng
Món đặc trưng · Ngọc bội · mọi band
- Pháp Sư Gương Trăng · Boss bang · bậc III 35%
Đai Lò Rèn Chiến
Món đặc trưng · Đai · mọi band
- Cỗ Máy Rèn Chiến · Boss bang · bậc IV 40%
Mũ Vỏ San Hô
Món đặc trưng · Mũ · mọi band
- Cua Hoàng Đế San Hô · Boss bang · bậc V 45%
Chuông Hồn Vong Quốc
Món đặc trưng · Dây chuyền · mọi band
- Chuông Hồn Vong Quốc · Boss bang · bậc VI 50%
Giày Mai Hắc Thạch
Món đặc trưng · Giày · mọi band
- Cự Quy Hắc Thạch · Boss bang · bậc VII 55%
Nhẫn Lông Thần Ưng
Món đặc trưng · Nhẫn · mọi band
- Thần Ưng Bão Tố · Boss bang · bậc VIII 60%
Nhẫn Huyết Giác
Món đặc trưng · Nhẫn · mọi band
- Quỷ Vương Huyết Giác · Boss bang · bậc IX 65%
Nanh Long Vương
Món đặc trưng · Vũ khí · mọi band
- Long Vương Thái Cổ · Boss bang · bậc X 70%
Giáp Băng Đế
Món đặc trưng · Áo · mọi band
- Băng Đế Titan · Boss bang · bậc XI 75%
Lông Phượng Tro Tàn
Món đặc trưng · Dây chuyền · mọi band
- Phượng Hoàng Tro Tàn · Boss bang · bậc XII 80%
Găng Vảy Thủy Quái
Món đặc trưng · Găng · mọi band
- Thủy Quái Năm Đầu · Boss bang · bậc XIII 85%
Mặt Nạ Lãng Quên
Món đặc trưng · Ngọc bội · mọi band
- Sứ Đồ Lãng Quên · Boss bang · bậc XIV 90%
Búa Phong Ấn
Món đặc trưng · Vũ khí · mọi band
- Thần Hộ Ấn Sa Ngã · Boss bang · bậc XV 95%
Sừng Ngưu Ma
Món đặc trưng · Mũ · band 1x / 5x
- Ngưu Ma Gặt Hồn · Bá Chủ · Chiến Lợi Tổ chắc có
Nguyệt Thạch Linh Hồ
Món đặc trưng · Ngọc bội · band 2x / 6x
- Linh Hồ Vạn Ảo · Bá Chủ · Chiến Lợi Tổ chắc có
Nhãn Thạch Xà
Món đặc trưng · Nhẫn · band 3x / 7x
- Thạch Xà Nhãn Hồn · Bá Chủ · Chiến Lợi Tổ chắc có
Đèn Hồn Bọ Cạp
Món đặc trưng · Dây chuyền · band 4x / 8x
- Bọ Cạp Hoàng Hồn · Bá Chủ · Chiến Lợi Tổ chắc có
Ấn Hồn Chân Lý
Món đặc trưng · Áo · band 9x
- Hồn Thú Chân Lý · Bá Chủ · Chiến Lợi Tổ chắc có
Di Vật 28
Di Vật rơi ở rương chính của boss map.
Lõi Nhầy Vương
Di Vật · band 0x
- Vua Nhầy · Boss map · rương chính 10%
Bím Râu Lửa
Di Vật · band 1x
- Thủ Lĩnh Cướp Râu Lửa · Boss map · rương chính 10%
Vuốt Sói Chúa
Di Vật · band 1x
- Sói Chúa Bìa Rừng · Boss map · rương chính 10%
Mắt Cúc Bù Nhìn
Di Vật · band 1x
- Bù Nhìn Khổng Lồ · Boss map · rương chính 10%
Tơ Nhện Bạc
Di Vật · band 2x
- Mẹ Nhện Tơ Bạc · Boss map · rương chính 10%
Sừng Hươu Sương
Di Vật · band 2x
- Hươu Thần Sừng Sương · Boss map · rương chính 10%
Bào Tử Vua Nấm
Di Vật · band 2x
- Vua Nấm · Boss map · rương chính 10%
Lõi Đồng Golem
Di Vật · band 3x
- Golem Đồng Canh Hẻm · Boss map · rương chính 10%
Sừng Xoắn Dê Chúa
Di Vật · band 3x
- Dê Chúa Sừng Xoắn · Boss map · rương chính 10%
Ngòi Bom Vua Kobold
Di Vật · band 3x
- Vua Kobold Mắt Đèn · Boss map · rương chính 10%
Móng Sắt Bò Thần
Di Vật · band 4x
- Bò Thần Sừng Sắt · Boss map · rương chính 10%
Nanh Gãy Durak
Di Vật · band 4x
- Thủ Lĩnh Nổi Loạn Durak · Boss map · rương chính 10%
Huyết Châu
Di Vật · band 4x
- Pháp Sư Máu Tối Thượng · Boss map · rương chính 10%
Huân Chương Tướng Quân
Di Vật · band 5x
- Tướng Quân Không Đầu · Boss map · rương chính 10%
Mặt Nạ Vô Diện
Di Vật · band 5x
- Kỵ Sĩ Không Mặt · Boss map · rương chính 10%
Sổ Tử Linh Morvane
Di Vật · band 5x
- Pháp Sư Tử Linh Morvane · Boss map · rương chính 10%
Nanh Độc Nữ Hoàng
Di Vật · band 6x
- Nữ Hoàng Rắn Hồ · Boss map · rương chính 10%
Lệ Trăng Tàn
Di Vật · band 6x
- Nữ Tư Tế Trăng Tàn · Boss map · rương chính 10%
Nhựa Cây Mẹ
Di Vật · band 6x
- Cây Mẹ Úa Tàn · Boss map · rương chính 10%
Than Lò Skarn
Di Vật · band 7x
- Thợ Rèn Điên Skarn · Boss map · rương chính 10%
Vảy Nghịch Ashka
Di Vật · band 7x
- Rồng Lửa Non Ashka · Boss map · rương chính 10%
Hỏa Tâm Địa Vương
Di Vật · band 7x
- Hỏa Vương Địa Tâm · Boss map · rương chính 10%
Răng Giun Cát
Di Vật · band 8x
- Giun Cát Mẹ · Boss map · rương chính 10%
Bờm Thú Thần
Di Vật · band 8x
- Thú Thần Sa Ngã · Boss map · rương chính 10%
Bình Ướp Vua Mộ
Di Vật · band 8x
- Vua Mộ Thú · Boss map · rương chính 10%
Mảnh Hồn Anh Hùng
Di Vật · band 9x
- Anh Hùng Sa Ngã · Boss map · rương chính 10%
Sừng Chúa Tể
Di Vật · band 9x
- Chúa Tể Chiến Địa · Boss map · rương chính 10%
Hồn Châu
Di Vật · band 9x
- Kẻ Nuốt Hồn · Boss map · rương chính 10%
Thẻ quái 131
Tỉ lệ in là tỉ lệ gốc theo loại quái — giảm khi chênh cấp với quái, nhân theo màu map. Dòng khảm tính ở band thấp nhất loài xuất hiện.
Thẻ Bù nhìn rơm
Thẻ quái · band 0x
Khảm: +10 Máu
- Đồng Cỏ Khởi Nguyên · band 0x 0,01%
- Yêu tinh kho báu ở các map trên: thẻ ngẫu nhiên 1 loài trong khu
Thẻ Nhầy xanh
Thẻ quái · band 0x
Khảm: +0,35 Hồi máu / giây
- Đồng Cỏ Khởi Nguyên · band 0x 0,01%
- Yêu tinh kho báu ở các map trên: thẻ ngẫu nhiên 1 loài trong khu
Thẻ Thỏ sừng
Thẻ quái · band 0x
Khảm: +2 Tốc độ chạy
- Đồi Gió Nhẹ · band 0x 0,01%
- Yêu tinh kho báu ở các map trên: thẻ ngẫu nhiên 1 loài trong khu
Thẻ Ong đất
Thẻ quái · band 0x
Khảm: +1,7% Bạo kích
- Đồi Gió Nhẹ · band 0x 0,01%
- Yêu tinh kho báu ở các map trên: thẻ ngẫu nhiên 1 loài trong khu
Thẻ Chuột đồng
Thẻ quái · band 0x
Khảm: +0,65% Né tránh
- Đồi Gió Nhẹ · band 0x 0,01%
- Yêu tinh kho báu ở các map trên: thẻ ngẫu nhiên 1 loài trong khu
Thẻ Bù nhìn ma
Thẻ quái · band 1x
Khảm: +4,2 Kháng phép
- Đồi Cối Xay · band 1x 0,01%
- Đồng Lúa Chín · band 1x 0,01%
- Yêu tinh kho báu ở các map trên: thẻ ngẫu nhiên 1 loài trong khu
Thẻ Sói xám
Thẻ quái · band 1x
Khảm: +0,05 Tốc độ đánh
- Đồng Lúa Chín · band 1x 0,01%
- Rừng Bìa Làng · band 1x 0,01%
- Yêu tinh kho báu ở các map trên: thẻ ngẫu nhiên 1 loài trong khu
Thẻ Sói Trăng
Thẻ quái · band 1x
Khảm: +0,06 Tốc độ đánh
- Đồng Lúa Chín · band 1x · quái đêm 0,03%
- Rừng Bìa Làng · band 1x · quái đêm 0,03%
Thẻ Quạ đen
Thẻ quái · band 1x
Khảm: +1,3 Chính xác
- Đồi Cối Xay · band 1x 0,01%
- Đồi Cối Xay · band 1x · quái đêm 0,01%
- Rừng Bìa Làng · band 1x 0,01%
- Yêu tinh kho báu ở các map trên: thẻ ngẫu nhiên 1 loài trong khu
Thẻ Heo rừng
Thẻ quái · band 1x
Khảm: +14 Máu
- Đồi Cối Xay · band 1x 0,01%
- Đồng Lúa Chín · band 1x 0,01%
- Rừng Bìa Làng · band 1x 0,01%
- Yêu tinh kho báu ở các map trên: thẻ ngẫu nhiên 1 loài trong khu
Thẻ Kẻ cướp đao
Thẻ quái · band 1x
Khảm: +0,92 Công
- Đồi Cối Xay · band 1x 0,01%
- Đồng Lúa Chín · band 1x 0,01%
- Hầm Ngục Kẻ Cướp · phó bản · band 1x 0,01%
- Yêu tinh kho báu ở các map trên: thẻ ngẫu nhiên 1 loài trong khu
Thẻ Kẻ cướp cung
Thẻ quái · band 1x
Khảm: +2,5% Sát thương đòn thường
- Đồng Lúa Chín · band 1x 0,01%
- Rừng Bìa Làng · band 1x 0,01%
- Hầm Ngục Kẻ Cướp · phó bản · band 1x 0,01%
- Yêu tinh kho báu ở các map trên: thẻ ngẫu nhiên 1 loài trong khu
Thẻ Nấm biết đi
Thẻ quái · band 2x
Khảm: +5% Kháng khống chế
- Rừng Sương Bạc · band 2x 0,01%
- Suối Hươu · band 2x 0,01%
- Vòng Nấm Cổ · band 2x 0,01%
- Yêu tinh kho báu ở các map trên: thẻ ngẫu nhiên 1 loài trong khu
Thẻ Tiên độc
Thẻ quái · band 2x
Khảm: +3,3% Tốc tích Nộ
- Rừng Sương Bạc · band 2x 0,01%
- Suối Hươu · band 2x 0,01%
- Vòng Nấm Cổ · band 2x 0,01%
- Yêu tinh kho báu ở các map trên: thẻ ngẫu nhiên 1 loài trong khu
Thẻ Người cây non
Thẻ quái · band 2x
Khảm: +4 Giáp
- Rừng Sương Bạc · band 2x 0,01%
- Suối Hươu · band 2x 0,01%
- Vòng Nấm Cổ · band 2x 0,01%
- Rễ Cây Mẹ · phó bản · band 2x 0,01%
- Yêu tinh kho báu ở các map trên: thẻ ngẫu nhiên 1 loài trong khu
Thẻ Hươu sương
Thẻ quái · band 2x
Khảm: +2 Tốc độ chạy
- Suối Hươu · band 2x 0,01%
- Yêu tinh kho báu ở các map trên: thẻ ngẫu nhiên 1 loài trong khu
Thẻ Đom Đóm Ma
Thẻ quái · band 2x
Khảm: +0,81% Né tránh
- Rừng Sương Bạc · band 2x · quái đêm 0,03%
- Suối Hươu · band 2x · quái đêm 0,03%
- Vòng Nấm Cổ · band 2x · quái đêm 0,03%
Thẻ Nhện rừng
Thẻ quái · band 2x
Khảm: +1,7% Xuyên giáp
- Rừng Sương Bạc · band 2x 0,01%
- Vòng Nấm Cổ · band 2x 0,01%
- Rễ Cây Mẹ · phó bản · band 2x 0,01%
- Yêu tinh kho báu ở các map trên: thẻ ngẫu nhiên 1 loài trong khu
Thẻ Dơi hang
Thẻ quái · band 3x
Khảm: +1,5% Hút máu
- Đường Dê Núi · band 3x 0,01%
- Đường Dê Núi · band 3x · quái đêm 0,01%
- Hẻm Núi Đồng · band 3x 0,01%
- Mỏ Bỏ Hoang · band 3x 0,01%
- Yêu tinh kho báu ở các map trên: thẻ ngẫu nhiên 1 loài trong khu
Thẻ Bọ giáp đá
Thẻ quái · band 3x
Khảm: +8,4 Giáp
- Đường Dê Núi · band 3x 0,01%
- Hẻm Núi Đồng · band 3x 0,01%
- Mỏ Bỏ Hoang · band 3x 0,01%
- Yêu tinh kho báu ở các map trên: thẻ ngẫu nhiên 1 loài trong khu
Thẻ Dê núi
Thẻ quái · band 3x
Khảm: +7,5% Kháng khống chế
- Đường Dê Núi · band 3x 0,01%
- Hẻm Núi Đồng · band 3x 0,01%
- Yêu tinh kho báu ở các map trên: thẻ ngẫu nhiên 1 loài trong khu
Thẻ Kobold đào
Thẻ quái · band 3x
Khảm: +2,7 Công
- Đường Dê Núi · band 3x 0,01%
- Mỏ Bỏ Hoang · band 3x 0,01%
- Mỏ Sâu Durnhal · phó bản · band 3x 0,01%
- Yêu tinh kho báu ở các map trên: thẻ ngẫu nhiên 1 loài trong khu
Thẻ Kobold ném bom
Thẻ quái · band 3x
Khảm: +2,6% Sát thương kỹ năng
- Mỏ Bỏ Hoang · band 3x 0,01%
- Mỏ Sâu Durnhal · phó bản · band 3x 0,01%
- Yêu tinh kho báu ở các map trên: thẻ ngẫu nhiên 1 loài trong khu
Thẻ Bóng Thợ Mỏ
Thẻ quái · band 3x
Khảm: +1,2% Né tránh
- Hẻm Núi Đồng · band 3x · quái đêm 0,03%
- Mỏ Bỏ Hoang · band 3x · quái đêm 0,03%
Thẻ Golem đá
Thẻ quái · band 3x
Khảm: +0,98% Giảm sát thương nhận
- Hẻm Núi Đồng · band 3x 0,01%
- Yêu tinh kho báu ở các map trên: thẻ ngẫu nhiên 1 loài trong khu
Thẻ Golem pha lê
Thẻ quái · band 3x
Khảm: +3% Phản sát thương
- Mỏ Bỏ Hoang · band 3x 0,01%
- Yêu tinh kho báu ở các map trên: thẻ ngẫu nhiên 1 loài trong khu
Thẻ Linh cẩu
Thẻ quái · band 4x
Khảm: +0,08 Tốc độ đánh
- Hẻm Xương Thú · band 4x 0,01%
- Thảo Nguyên Nanh Sắt · band 4x 0,01%
- Hang Tổ Linh Cẩu · phó bản · band 4x 0,01%
- Yêu tinh kho báu ở các map trên: thẻ ngẫu nhiên 1 loài trong khu
Thẻ Linh Cẩu Trăng Máu
Thẻ quái · band 4x
Khảm: +1,9% Hút máu
- Thảo Nguyên Nanh Sắt · band 4x · quái đêm 0,03%
Thẻ Bò rừng
Thẻ quái · band 4x
Khảm: +59 Máu
- Thảo Nguyên Nanh Sắt · band 4x 0,01%
- Trại Nổi Loạn · band 4x 0,01%
- Yêu tinh kho báu ở các map trên: thẻ ngẫu nhiên 1 loài trong khu
Thẻ Kền kền
Thẻ quái · band 4x
Khảm: +2,6% Bạo kích
- Hẻm Xương Thú · band 4x 0,01%
- Thảo Nguyên Nanh Sắt · band 4x 0,01%
- Yêu tinh kho báu ở các map trên: thẻ ngẫu nhiên 1 loài trong khu
Thẻ Bọ cạp
Thẻ quái · band 4x
Khảm: +2,6% Xuyên giáp
- Hẻm Xương Thú · band 4x 0,01%
- Hẻm Xương Thú · band 4x · quái đêm 0,01%
- Thảo Nguyên Nanh Sắt · band 4x 0,01%
- Trại Nổi Loạn · band 4x 0,01%
- Hang Tổ Linh Cẩu · phó bản · band 4x 0,01%
- Yêu tinh kho báu ở các map trên: thẻ ngẫu nhiên 1 loài trong khu
Thẻ Chiến binh nổi loạn
Thẻ quái · band 4x
Khảm: +3,9 Công
- Trại Nổi Loạn · band 4x 0,01%
- Trại Nổi Loạn · band 4x · quái đêm 0,01%
- Yêu tinh kho báu ở các map trên: thẻ ngẫu nhiên 1 loài trong khu
Thẻ Pháp sư máu
Thẻ quái · band 4x
Khảm: +2,6% Sát thương kỹ năng
- Hẻm Xương Thú · band 4x 0,01%
- Trại Nổi Loạn · band 4x 0,01%
- Yêu tinh kho báu ở các map trên: thẻ ngẫu nhiên 1 loài trong khu
Thẻ Xương binh
Thẻ quái · band 5x
Khảm: +17 Giáp
- Biên Ải Đổ Nát · band 5x 0,01%
- Chiến Hào Vong Linh · band 5x 0,01%
- Nghĩa Trang Kỵ Sĩ · band 5x 0,01%
- Thành Vong Linh · phó bản · band 5x 0,01%
- Yêu tinh kho báu ở các map trên: thẻ ngẫu nhiên 1 loài trong khu
Thẻ Cung xương
Thẻ quái · band 5x
Khảm: +3,8% Sát thương đòn thường
- Biên Ải Đổ Nát · band 5x 0,01%
- Chiến Hào Vong Linh · band 5x 0,01%
- Yêu tinh kho báu ở các map trên: thẻ ngẫu nhiên 1 loài trong khu
Thẻ Ma sói
Thẻ quái · band 5x
Khảm: +1,5% Hút máu
- Biên Ải Đổ Nát · band 5x 0,01%
- Nghĩa Trang Kỵ Sĩ · band 5x 0,01%
- Yêu tinh kho báu ở các map trên: thẻ ngẫu nhiên 1 loài trong khu
Thẻ Kỵ Sĩ Ma
Thẻ quái · band 5x
Khảm: +9,4% Kháng khống chế
- Biên Ải Đổ Nát · band 5x · quái đêm 0,03%
- Nghĩa Trang Kỵ Sĩ · band 5x · quái đêm 0,03%
Thẻ Hiệp sĩ vong linh
Thẻ quái · band 5x
Khảm: +0,98% Giảm sát thương nhận
- Chiến Hào Vong Linh · band 5x 0,01%
- Chiến Hào Vong Linh · band 5x · quái đêm 0,01%
- Nghĩa Trang Kỵ Sĩ · band 5x 0,01%
- Thành Vong Linh · phó bản · band 5x 0,01%
- Yêu tinh kho báu ở các map trên: thẻ ngẫu nhiên 1 loài trong khu
Thẻ Bóng ma
Thẻ quái · band 5x
Khảm: +25 Kháng phép
- Biên Ải Đổ Nát · band 5x 0,01%
- Nghĩa Trang Kỵ Sĩ · band 5x 0,01%
- Yêu tinh kho báu ở các map trên: thẻ ngẫu nhiên 1 loài trong khu
Thẻ Pháp sư vong linh
Thẻ quái · band 5x
Khảm: +2,6% Sát thương kỹ năng
- Chiến Hào Vong Linh · band 5x 0,01%
- Yêu tinh kho báu ở các map trên: thẻ ngẫu nhiên 1 loài trong khu
Thẻ Ếch độc
Thẻ quái · band 6x
Khảm: +10% Hiệu quả hồi máu nhận
- Hồ Trăng Úa · band 6x 0,01%
- Rừng Mục Nát · band 6x 0,01%
- Hồ Trăng Chìm · phó bản · band 6x 0,01%
- Yêu tinh kho báu ở các map trên: thẻ ngẫu nhiên 1 loài trong khu
Thẻ Rắn nước
Thẻ quái · band 6x
Khảm: +3,4% Xuyên giáp
- Đảo Trăng · band 6x 0,01%
- Hồ Trăng Úa · band 6x 0,01%
- Rừng Mục Nát · band 6x 0,01%
- Hồ Trăng Chìm · phó bản · band 6x 0,01%
- Yêu tinh kho báu ở các map trên: thẻ ngẫu nhiên 1 loài trong khu
Thẻ Người cây mục
Thẻ quái · band 6x
Khảm: +32 Giáp
- Hồ Trăng Úa · band 6x 0,01%
- Rừng Mục Nát · band 6x 0,01%
- Yêu tinh kho báu ở các map trên: thẻ ngẫu nhiên 1 loài trong khu
Thẻ Tinh linh sa ngã
Thẻ quái · band 6x
Khảm: +2,6 Chính xác
- Đảo Trăng · band 6x 0,01%
- Rừng Mục Nát · band 6x 0,01%
- Yêu tinh kho báu ở các map trên: thẻ ngẫu nhiên 1 loài trong khu
Thẻ Tinh Linh Trăng Tàn
Thẻ quái · band 6x
Khảm: +8,3% Tốc tích Nộ
- Đảo Trăng · band 6x · quái đêm 0,03%
- Hồ Trăng Úa · band 6x · quái đêm 0,03%
- Rừng Mục Nát · band 6x · quái đêm 0,03%
Thẻ Nhện bóng
Thẻ quái · band 6x
Khảm: +1,3% Né tránh
- Đảo Trăng · band 6x 0,01%
- Hồ Trăng Úa · band 6x 0,01%
- Rừng Mục Nát · band 6x 0,01%
- Yêu tinh kho báu ở các map trên: thẻ ngẫu nhiên 1 loài trong khu
Thẻ Golem dung nham
Thẻ quái · band 7x
Khảm: +67 Kháng phép
- Lò Rèn Cổ · band 7x 0,01%
- Vực Dung Nham · band 7x 0,01%
- Lõi Núi Lửa · phó bản · band 7x 0,01%
- Yêu tinh kho báu ở các map trên: thẻ ngẫu nhiên 1 loài trong khu
Thẻ Kỳ nhông lửa
Thẻ quái · band 7x
Khảm: +3,4% Sát thương kỹ năng
- Lò Rèn Cổ · band 7x 0,01%
- Vực Dung Nham · band 7x 0,01%
- Yêu tinh kho báu ở các map trên: thẻ ngẫu nhiên 1 loài trong khu
Thẻ Hồn Lửa
Thẻ quái · band 7x
Khảm: +4,3% Bạo kích
- Lò Rèn Cổ · band 7x · quái đêm 0,03%
- Lõi Địa Hỏa · band 7x · quái đêm 0,03%
- Vực Dung Nham · band 7x · quái đêm 0,03%
Thẻ Rồng con
Thẻ quái · band 7x
Khảm: +20% Sát thương bạo kích
- Lõi Địa Hỏa · band 7x 0,01%
- Vực Dung Nham · band 7x 0,01%
- Yêu tinh kho báu ở các map trên: thẻ ngẫu nhiên 1 loài trong khu
Thẻ Quỷ lửa
Thẻ quái · band 7x
Khảm: +14 Công
- Lò Rèn Cổ · band 7x 0,01%
- Lõi Địa Hỏa · band 7x 0,01%
- Vực Dung Nham · band 7x 0,01%
- Lõi Núi Lửa · phó bản · band 7x 0,01%
- Yêu tinh kho báu ở các map trên: thẻ ngẫu nhiên 1 loài trong khu
Thẻ Thợ rèn điên
Thẻ quái · band 7x
Khảm: +3,4% Xuyên giáp
- Lò Rèn Cổ · band 7x 0,01%
- Yêu tinh kho báu ở các map trên: thẻ ngẫu nhiên 1 loài trong khu
Thẻ Quỷ lửa lớn
Thẻ quái · band 7x
Khảm: +14 Công
- Lõi Địa Hỏa · band 7x 0,01%
- Vực Dung Nham · band 7x 0,01%
- Yêu tinh kho báu ở các map trên: thẻ ngẫu nhiên 1 loài trong khu
Thẻ Bọ cạp cát
Thẻ quái · band 8x
Khảm: +3,4% Xuyên giáp
- Sa Mạc Hài Cốt · band 8x 0,01%
- Lăng Thú Thần · phó bản · band 8x 0,01%
- Yêu tinh kho báu ở các map trên: thẻ ngẫu nhiên 1 loài trong khu
Thẻ Rắn cát
Thẻ quái · band 8x
Khảm: +3,4% Bạo kích
- Sa Mạc Hài Cốt · band 8x 0,01%
- Yêu tinh kho báu ở các map trên: thẻ ngẫu nhiên 1 loài trong khu
Thẻ Xác ướp thú
Thẻ quái · band 8x
Khảm: +1,3% Giảm sát thương nhận
- Đền Thú Thần · band 8x 0,01%
- Sa Mạc Hài Cốt · band 8x 0,01%
- Lăng Thú Thần · phó bản · band 8x 0,01%
- Yêu tinh kho báu ở các map trên: thẻ ngẫu nhiên 1 loài trong khu
Thẻ Xác Ướp Đêm
Thẻ quái · band 8x
Khảm: +13% Hiệu quả hồi máu nhận
- Đền Thú Thần · band 8x · quái đêm 0,03%
- Mắt Bão Cát · band 8x · quái đêm 0,03%
- Sa Mạc Hài Cốt · band 8x · quái đêm 0,03%
Thẻ Tinh linh bão cát
Thẻ quái · band 8x
Khảm: +4 Tốc độ chạy
- Đền Thú Thần · band 8x 0,01%
- Mắt Bão Cát · band 8x 0,01%
- Yêu tinh kho báu ở các map trên: thẻ ngẫu nhiên 1 loài trong khu
Thẻ Giun cát
Thẻ quái · band 8x
Khảm: +314 Máu
- Mắt Bão Cát · band 8x 0,01%
- Sa Mạc Hài Cốt · band 8x 0,01%
- Yêu tinh kho báu ở các map trên: thẻ ngẫu nhiên 1 loài trong khu
Thẻ Tượng thú sống
Thẻ quái · band 8x
Khảm: +4% Phản sát thương
- Đền Thú Thần · band 8x 0,01%
- Mắt Bão Cát · band 8x 0,01%
- Yêu tinh kho báu ở các map trên: thẻ ngẫu nhiên 1 loài trong khu
Thẻ Tư tế thú thần
Thẻ quái · band 8x
Khảm: +11 Hồi máu / giây
- Đền Thú Thần · band 8x 0,01%
- Mắt Bão Cát · band 8x 0,01%
- Yêu tinh kho báu ở các map trên: thẻ ngẫu nhiên 1 loài trong khu
Thẻ Hồn Ảnh Hộ Vệ
Thẻ quái · band 9x
Khảm: +442 Máu
- Cao Nguyên Chân Lý · band 9x 0,01%
- Chiến Địa Cổ · band 9x 0,01%
- Hố Tàn Hồn · band 9x 0,01%
- Điện Chân Lý · phó bản · band 9x 0,01%
- Yêu tinh kho báu ở các map trên: thẻ ngẫu nhiên 1 loài trong khu
Thẻ Hồn Ảnh Kết Giới Sư
Thẻ quái · band 9x
Khảm: +88 Giáp
- Chiến Địa Cổ · band 9x 0,01%
- Hố Tàn Hồn · band 9x 0,01%
- Yêu tinh kho báu ở các map trên: thẻ ngẫu nhiên 1 loài trong khu
Thẻ Hồn Ảnh Đấu Sĩ
Thẻ quái · band 9x
Khảm: +29 Công
- Cao Nguyên Chân Lý · band 9x 0,01%
- Chiến Địa Cổ · band 9x 0,01%
- Hố Tàn Hồn · band 9x 0,01%
- Yêu tinh kho báu ở các map trên: thẻ ngẫu nhiên 1 loài trong khu
Thẻ Hồn Ảnh Xạ Thủ
Thẻ quái · band 9x
Khảm: +5% Sát thương đòn thường
- Cao Nguyên Chân Lý · band 9x 0,01%
- Chiến Địa Cổ · band 9x 0,01%
- Hố Tàn Hồn · band 9x 0,01%
- Yêu tinh kho báu ở các map trên: thẻ ngẫu nhiên 1 loài trong khu
Thẻ Hồn Ảnh Pháp Sư
Thẻ quái · band 9x
Khảm: +3,4% Sát thương kỹ năng
- Cao Nguyên Chân Lý · band 9x 0,01%
- Chiến Địa Cổ · band 9x 0,01%
- Hố Tàn Hồn · band 9x 0,01%
- Yêu tinh kho báu ở các map trên: thẻ ngẫu nhiên 1 loài trong khu
Thẻ Hồn Ảnh Tu Sĩ
Thẻ quái · band 9x
Khảm: +15 Hồi máu / giây
- Cao Nguyên Chân Lý · band 9x 0,01%
- Chiến Địa Cổ · band 9x 0,01%
- Hố Tàn Hồn · band 9x 0,01%
- Yêu tinh kho báu ở các map trên: thẻ ngẫu nhiên 1 loài trong khu
Thẻ Hồn Ảnh Thi Nhân
Thẻ quái · band 9x
Khảm: +6,6% Tốc tích Nộ
- Chiến Địa Cổ · band 9x 0,01%
- Hố Tàn Hồn · band 9x 0,01%
- Yêu tinh kho báu ở các map trên: thẻ ngẫu nhiên 1 loài trong khu
Thẻ Hồn Ảnh Không Tên
Thẻ quái · band 9x
Khảm: +8,3% Tốc tích Nộ
- Cao Nguyên Chân Lý · band 9x · quái đêm 0,03%
- Chiến Địa Cổ · band 9x · quái đêm 0,03%
- Hố Tàn Hồn · band 9x · quái đêm 0,03%
Thẻ Golem Chân Lý
Thẻ quái · band 9x
Khảm: +1,3% Giảm sát thương nhận
- Cao Nguyên Chân Lý · band 9x 0,01%
- Chiến Địa Cổ · band 9x 0,01%
- Hố Tàn Hồn · band 9x 0,01%
- Điện Chân Lý · phó bản · band 9x 0,01%
- Yêu tinh kho báu ở các map trên: thẻ ngẫu nhiên 1 loài trong khu
Thẻ Ác thần
Thẻ quái · band 9x
Khảm: +20% Sát thương bạo kích
- Chiến Địa Cổ · band 9x 0,01%
- Hố Tàn Hồn · band 9x 0,01%
- Yêu tinh kho báu ở các map trên: thẻ ngẫu nhiên 1 loài trong khu
Thẻ Vua Nhầy
Thẻ quái · band 0x
Khảm: +0,44 Hồi máu / giây
- Vua Nhầy · Boss map 1%
Thẻ Thủ Lĩnh Cướp Râu Lửa
Thẻ quái · band 1x
Khảm: +1,1 Công
- Thủ Lĩnh Cướp Râu Lửa · Boss map 1%
Thẻ Sói Chúa Bìa Rừng
Thẻ quái · band 1x
Khảm: +0,06 Tốc độ đánh
- Sói Chúa Bìa Rừng · Boss map 1%
Thẻ Bù Nhìn Khổng Lồ
Thẻ quái · band 1x
Khảm: +18 Máu
- Bù Nhìn Khổng Lồ · Boss map 1%
Thẻ Mẹ Nhện Tơ Bạc
Thẻ quái · band 2x
Khảm: +2,1% Xuyên giáp
- Mẹ Nhện Tơ Bạc · Boss map 1%
Thẻ Hươu Thần Sừng Sương
Thẻ quái · band 2x
Khảm: +2,5 Tốc độ chạy
- Hươu Thần Sừng Sương · Boss map 1%
Thẻ Vua Nấm
Thẻ quái · band 2x
Khảm: +6,3% Kháng khống chế
- Vua Nấm · Boss map 1%
Thẻ Golem Đồng Canh Hẻm
Thẻ quái · band 3x
Khảm: +1,2% Giảm sát thương nhận
- Golem Đồng Canh Hẻm · Boss map 1%
Thẻ Dê Chúa Sừng Xoắn
Thẻ quái · band 3x
Khảm: +9,4% Kháng khống chế
- Dê Chúa Sừng Xoắn · Boss map 1%
Thẻ Vua Kobold Mắt Đèn
Thẻ quái · band 3x
Khảm: +3,4 Công
- Vua Kobold Mắt Đèn · Boss map 1%
Thẻ Bò Thần Sừng Sắt
Thẻ quái · band 4x
Khảm: +74 Máu
- Bò Thần Sừng Sắt · Boss map 1%
Thẻ Thủ Lĩnh Nổi Loạn Durak
Thẻ quái · band 4x
Khảm: +4,8 Công
- Thủ Lĩnh Nổi Loạn Durak · Boss map 1%
Thẻ Pháp Sư Máu Tối Thượng
Thẻ quái · band 4x
Khảm: +3,2% Sát thương kỹ năng
- Pháp Sư Máu Tối Thượng · Boss map 1%
Thẻ Tướng Quân Không Đầu
Thẻ quái · band 5x
Khảm: +21 Giáp
- Tướng Quân Không Đầu · Boss map 1%
Thẻ Kỵ Sĩ Không Mặt
Thẻ quái · band 5x
Khảm: +9,4% Kháng khống chế
- Kỵ Sĩ Không Mặt · Boss map 1%
Thẻ Pháp Sư Tử Linh Morvane
Thẻ quái · band 5x
Khảm: +3,2% Sát thương kỹ năng
- Pháp Sư Tử Linh Morvane · Boss map 1%
Thẻ Nữ Hoàng Rắn Hồ
Thẻ quái · band 6x
Khảm: +4,3% Xuyên giáp
- Nữ Hoàng Rắn Hồ · Boss map 1%
Thẻ Nữ Tư Tế Trăng Tàn
Thẻ quái · band 6x
Khảm: +3,3 Chính xác
- Nữ Tư Tế Trăng Tàn · Boss map 1%
Thẻ Cây Mẹ Úa Tàn
Thẻ quái · band 6x
Khảm: +39 Giáp
- Cây Mẹ Úa Tàn · Boss map 1%
Thẻ Thợ Rèn Điên Skarn
Thẻ quái · band 7x
Khảm: +4,3% Xuyên giáp
- Thợ Rèn Điên Skarn · Boss map 1%
Thẻ Rồng Lửa Non Ashka
Thẻ quái · band 7x
Khảm: +25% Sát thương bạo kích
- Rồng Lửa Non Ashka · Boss map 1%
Thẻ Hỏa Vương Địa Tâm
Thẻ quái · band 7x
Khảm: +18 Công
- Hỏa Vương Địa Tâm · Boss map 1%
Thẻ Giun Cát Mẹ
Thẻ quái · band 8x
Khảm: +392 Máu
- Giun Cát Mẹ · Boss map 1%
Thẻ Thú Thần Sa Ngã
Thẻ quái · band 8x
Khảm: +1,6% Giảm sát thương nhận
- Thú Thần Sa Ngã · Boss map 1%
Thẻ Vua Mộ Thú
Thẻ quái · band 8x
Khảm: +1,6% Giảm sát thương nhận
- Vua Mộ Thú · Boss map 1%
Thẻ Anh Hùng Sa Ngã
Thẻ quái · band 9x
Khảm: +8,3% Tốc tích Nộ
- Anh Hùng Sa Ngã · Boss map 1%
Thẻ Chúa Tể Chiến Địa
Thẻ quái · band 9x
Khảm: +25% Sát thương bạo kích
- Chúa Tể Chiến Địa · Boss map 1%
Thẻ Kẻ Nuốt Hồn
Thẻ quái · band 9x
Khảm: +25% Sát thương bạo kích
- Kẻ Nuốt Hồn · Boss map 1%
Thẻ Đội Trưởng Cướp
Thẻ quái · band 1x
Khảm: +1,1 Công
- Đội Trưởng Cướp · Boss phó bản 1%
Thẻ Chó Săn Ngục
Thẻ quái · band 1x
Khảm: +0,06 Tốc độ đánh
- Chó Săn Ngục · Boss phó bản 1%
Thẻ Cai Ngục Xích Sắt
Thẻ quái · band 1x
Khảm: +3,5 Giáp
- Cai Ngục Xích Sắt · Boss phó bản 1%
Thẻ Người Cây Gai Đen
Thẻ quái · band 2x
Khảm: +5 Giáp
- Người Cây Gai Đen · Boss phó bản 1%
Thẻ Tiên Độc Úa Tàn
Thẻ quái · band 2x
Khảm: +4,1% Tốc tích Nộ
- Tiên Độc Úa Tàn · Boss phó bản 1%
Thẻ Tâm Rễ
Thẻ quái · band 2x
Khảm: +5 Giáp
- Tâm Rễ · Boss phó bản 1%
Thẻ Kobold Thợ Mìn
Thẻ quái · band 3x
Khảm: +3,2% Sát thương kỹ năng
- Kobold Thợ Mìn · Boss phó bản 1%
Thẻ Golem Pha Lê Tàn Hồn
Thẻ quái · band 3x
Khảm: +3,8% Phản sát thương
- Golem Pha Lê Tàn Hồn · Boss phó bản 1%
Thẻ Sâu Đá Nuốt Quặng
Thẻ quái · band 3x
Khảm: +11 Giáp
- Sâu Đá Nuốt Quặng · Boss phó bản 1%
Thẻ Linh Cẩu Đầu Đàn
Thẻ quái · band 4x
Khảm: +0,09 Tốc độ đánh
- Linh Cẩu Đầu Đàn · Boss phó bản 1%
Thẻ Pháp Sư Máu Gác Hang
Thẻ quái · band 4x
Khảm: +3,2% Sát thương kỹ năng
- Pháp Sư Máu Gác Hang · Boss phó bản 1%
Thẻ Linh Cẩu Chúa Ba Đầu
Thẻ quái · band 4x
Khảm: +0,09 Tốc độ đánh
- Linh Cẩu Chúa Ba Đầu · Boss phó bản 1%
Thẻ Đội Trưởng Xương
Thẻ quái · band 5x
Khảm: +21 Giáp
- Đội Trưởng Xương · Boss phó bản 1%
Thẻ Pháp Sư Xích Hồn
Thẻ quái · band 5x
Khảm: +3,2% Sát thương kỹ năng
- Pháp Sư Xích Hồn · Boss phó bản 1%
Thẻ Vua Vong Quốc
Thẻ quái · band 5x
Khảm: +1,2% Giảm sát thương nhận
- Vua Vong Quốc · Boss phó bản 1%
Thẻ Ếch Độc Chúa
Thẻ quái · band 6x
Khảm: +13% Hiệu quả hồi máu nhận
- Ếch Độc Chúa · Boss phó bản 1%
Thẻ Tinh Linh Hồ Sa Ngã
Thẻ quái · band 6x
Khảm: +3,3 Chính xác
- Tinh Linh Hồ Sa Ngã · Boss phó bản 1%
Thẻ Nữ Thần Hồ Sa Ngã
Thẻ quái · band 6x
Khảm: +59 Kháng phép
- Nữ Thần Hồ Sa Ngã · Boss phó bản 1%
Thẻ Golem Dung Nham Lớn
Thẻ quái · band 7x
Khảm: +83 Kháng phép
- Golem Dung Nham Lớn · Boss phó bản 1%
Thẻ Rồng Lửa Gác Lõi
Thẻ quái · band 7x
Khảm: +25% Sát thương bạo kích
- Rồng Lửa Gác Lõi · Boss phó bản 1%
Thẻ Tim Núi Lửa
Thẻ quái · band 7x
Khảm: +83 Kháng phép
- Tim Núi Lửa · Boss phó bản 1%
Thẻ Tượng Thú Gác Lăng
Thẻ quái · band 8x
Khảm: +5% Phản sát thương
- Tượng Thú Gác Lăng · Boss phó bản 1%
Thẻ Đại Tư Tế Thú Thần
Thẻ quái · band 8x
Khảm: +14 Hồi máu / giây
- Đại Tư Tế Thú Thần · Boss phó bản 1%
Thẻ Vua Thú Ướp Xác
Thẻ quái · band 8x
Khảm: +1,6% Giảm sát thương nhận
- Vua Thú Ướp Xác · Boss phó bản 1%
Thẻ Golem Gác Điện
Thẻ quái · band 9x
Khảm: +1,6% Giảm sát thương nhận
- Golem Gác Điện · Boss phó bản 1%
Thẻ Ác Thần Gác Điện
Thẻ quái · band 9x
Khảm: +25% Sát thương bạo kích
- Ác Thần Gác Điện · Boss phó bản 1%
Thẻ Kẻ Giữ Chân Lý
Thẻ quái · band 9x
Khảm: +13% Kháng khống chế
- Kẻ Giữ Chân Lý · Boss phó bản 1%
Thẻ Ngưu Ma Gặt Hồn
Thẻ quái · band 1x / 5x
Khảm: +18 Máu
- Ngưu Ma Gặt Hồn · Bá Chủ · Rương Bá Chủ 1%
- Ngưu Ma Gặt Hồn · Bá Chủ · Chiến Lợi Tổ 20%
Thẻ Linh Hồ Vạn Ảo
Thẻ quái · band 2x / 6x
Khảm: +0,06 Tốc độ đánh
- Linh Hồ Vạn Ảo · Bá Chủ · Rương Bá Chủ 1%
- Linh Hồ Vạn Ảo · Bá Chủ · Chiến Lợi Tổ 20%
Thẻ Thạch Xà Nhãn Hồn
Thẻ quái · band 3x / 7x
Khảm: +11 Giáp
- Thạch Xà Nhãn Hồn · Bá Chủ · Rương Bá Chủ 1%
- Thạch Xà Nhãn Hồn · Bá Chủ · Chiến Lợi Tổ 20%
Thẻ Bọ Cạp Hoàng Hồn
Thẻ quái · band 4x / 8x
Khảm: +3,2% Bạo kích
- Bọ Cạp Hoàng Hồn · Bá Chủ · Rương Bá Chủ 1%
- Bọ Cạp Hoàng Hồn · Bá Chủ · Chiến Lợi Tổ 20%
Thẻ Hồn Thú Chân Lý
Thẻ quái · band 9x
Khảm: +4,3% Sát thương kỹ năng
- Hồn Thú Chân Lý · Bá Chủ · Rương Bá Chủ 1%
- Hồn Thú Chân Lý · Bá Chủ · Chiến Lợi Tổ 20%
Nguyên liệu 6
Bùa Bảo Hộ, Đá May Mắn (dùng ở Thợ rèn) và Tàn Tinh (chế / nâng bậc món Đỏ). Tỉ lệ Tàn Tinh ở tinh anh đã nhân hệ số màu map (map đen ×1,25) — giảm khi chênh cấp với quái.
Bùa Bảo Hộ
Nguyên liệu · mọi band
Đá May Mắn Sơ
Nguyên liệu · mọi band
- Boss map · rương chính 4%
- Boss thế giới · rương tham gia 3,5%
- Boss bang · theo bậc: I 4% II 5% III 6% IV 7% V 8% VI 3,6% VII 4% VIII 4,4% IX 4,8% X 5,2% XI 2,8% XII 3% XIII 3,2% XIV 3,4% XV 3,6%
- Bá Chủ · Rương Bá Chủ 12%
Còn nhận từ hoạt động và cửa hàng — xem Hoạt động
Đá May Mắn Trung
Nguyên liệu · mọi band
- Boss map · rương chính 2,4%
- Boss thế giới · rương chính 10%
- Boss thế giới · rương tham gia 1,5%
- Boss bang · theo bậc: I 2,4% II 3% III 3,6% IV 4,2% V 4,8% VI 7,2% VII 8% VIII 8,8% IX 9,6% X 10,4% XI 8,4% XII 9% XIII 9,6% XIV 10,2% XV 10,8%
- Bá Chủ · Rương Bá Chủ 3%
Còn nhận từ hoạt động và cửa hàng — xem Hoạt động
Đá May Mắn Cao
Nguyên liệu · mọi band
- Boss map · rương chính 1,2%
- Boss thế giới · rương chính 7%
- Boss bang · theo bậc: I 1,2% II 1,5% III 1,8% IV 2,1% V 2,4% VI 4,5% VII 5% VIII 5,5% IX 6% X 6,5% XI 9,8% XII 10,5% XIII 11,2% XIV 11,9% XV 12,6%
- Bá Chủ · Rương Bá Chủ 0,6%
Còn nhận từ hoạt động và cửa hàng — xem Hoạt động
Đá May Mắn Thượng
Nguyên liệu · mọi band
- Boss map · rương chính 0,4%
- Boss thế giới · rương chính 3%
- Boss bang · theo bậc: I 0,4% II 0,5% III 0,6% IV 0,7% V 0,8% VI 2,7% VII 3% VIII 3,3% IX 3,6% X 3,9% XI 7% XII 7,5% XIII 8% XIV 8,5% XV 9%
Còn nhận từ hoạt động và cửa hàng — xem Hoạt động
Tàn Tinh
Nguyên liệu · band 3x / 5x / 6x / 7x / 8x / 9x
- Pháp Sư Tử Linh Morvane · Boss map · 1 viên khi rương không ra món Đỏ 48,8%
- Cây Mẹ Úa Tàn · Boss map · 1 viên khi rương không ra món Đỏ 49%
- Rồng Lửa Non Ashka · Boss map · 1 viên khi rương không ra món Đỏ 49%
- Hỏa Vương Địa Tâm · Boss map · 1 viên (20% thành 2) khi rương không ra món Đỏ 48%
- Thú Thần Sa Ngã · Boss map · 1 viên khi rương không ra món Đỏ 49,2%
- Vua Mộ Thú · Boss map · 1 viên (20% thành 2) khi rương không ra món Đỏ 48,4%
- Chúa Tể Chiến Địa · Boss map · 1 viên khi rương không ra món Đỏ 49,2%
- Kẻ Nuốt Hồn · Boss map · 1 viên (20% thành 2) khi rương không ra món Đỏ 48,4%
- Cự Nhân Đá Durnhal · Boss thế giới · 3 viên khi rương không ra món Đỏ 80%
- Hắc Kỵ Sĩ Vong Quốc · Boss thế giới · 3 viên khi rương không ra món Đỏ 80%
- Linh Thụ Cổ Đại Sa Ngã · Boss thế giới · 3 viên khi rương không ra món Đỏ 80%
- Thần Thú Bão Cát · Boss thế giới · 3 viên khi rương không ra món Đỏ 80%
- Kẻ Nuốt Chân Lý · Boss thế giới · 3 viên khi rương không ra món Đỏ 80%
- Chiến Hào Vong Linh · band 5x · tinh anh, 1 viên 0,5%
- Rừng Mục Nát · band 6x · tinh anh, 1 viên 0,5%
- Lõi Địa Hỏa · band 7x · tinh anh, 1 viên (20% thành 2) 0,625%
- Vực Dung Nham · band 7x · tinh anh, 1 viên 0,5%
- Đền Thú Thần · band 8x · tinh anh, 1 viên 0,5%
- Mắt Bão Cát · band 8x · tinh anh, 1 viên (20% thành 2) 0,625%
- Chiến Địa Cổ · band 9x · tinh anh, 1 viên 0,5%
- Hố Tàn Hồn · band 9x · tinh anh, 1 viên (20% thành 2) 0,625%
- Phân rã 1 món Đỏ → 2 viên

Học Giả lật hết sổ mà không thấy mục nào khớp bộ lọc này.