So sánh tướng
Chọn 2–3 tướng và một cấp để đặt chỉ số, bộ chiêu, tộc / hệ cạnh nhau. Số lấy thẳng từ dữ liệu game, tính như bảng tướng trong game.
Chỉ số
| Chỉ số | |||
|---|---|---|---|
| Sinh tồn | |||
| Máu | 600 cao nhất | 500 | 500 |
| Giáp | 40 cao nhất | 20 | 20 |
| Kháng phép | 25 cao nhất | 25 cao nhất | 16 |
| Né tránh | 3% cao nhất | 2% | 3% cao nhất |
| Hồi máu / giây | 2 cao nhất | 1 | 0 |
| Hút máu | 0% | 0% | 4% cao nhất |
| Kháng khống chế | 20% cao nhất | 10% | 10% |
| Hiệu quả hồi máu nhận | 0% | 10% cao nhất | 0% |
| Phản sát thương | 5% cao nhất | 0% | 0% |
| Tấn công | |||
| Công | 40 | 36 | 44 cao nhất |
| Bạo kích | 5% | 5% | 15% cao nhất |
| Sát thương bạo kích | 150% | 150% | 170% cao nhất |
| Chính xác | 0 | 1 | 7 cao nhất |
| Xuyên giáp | 0% | 0% | 8% cao nhất |
| Sát thương kỹ năng | 0% | 0% | 5% cao nhất |
| Tốc độ | |||
| Tốc độ đánh (lần/giây) | 1,8 | 1,5 | 1,9 cao nhất |
| Tốc độ chạy | 72 | 76 cao nhất | 70 |
| Thể lực | 100 cao nhất | 70 | 100 cao nhất |
| Tầm đánh | 50 | 200 cao nhất | 50 |
| Giảm hồi chiêu | 0% | 10% cao nhất | 0% |
| Nộ | |||
| Tốc tích Nộ | 0% | 30% cao nhất | 0% |
Chỉ số của tướng ở cấp 1, chưa tính trang bị, Điện Anh Hùng, bậc thăng cấp và cộng hưởng. Máu là số thiết kế — vào trận × 1,6 (thẻ trên cùng đã nhân). ▲ = cao nhất hàng.
Bộ chiêu
| Ô chiêu | |||
|---|---|---|---|
| Đánh thường | Chém ngangTầm 50Chém ngang cung 130° phía trước. | Tia SángTầm 200Bắn quả cầu ánh sáng từ đầu trượng vào mục tiêu. | Đâm nhanhTầm 50Đâm nhanh 1 mục tiêu phía trước, in 1 Dấu Kiếm. |
| Lướt | Xung Phong KhiênHồi 3 giâyTầm 104Giơ khiên lao tới chỗ chuột, va kẻ địch thì gây sát thương. | Bước NắngHồi 5 giâyTầm 120Hóa tia nắng lướt tới chỗ chuột hoặc tới cạnh đồng đội được nhấp. | Lướt Xuyên KiếmHồi 4 giâyTầm 120Lướt xuyên qua kẻ địch tới chỗ chuột. |
| Kỹ năng 1 | Khiêu KhíchHồi 8 giâyVùng 110Hét lớn, buộc kẻ địch quanh mình phải đánh mình. | Tia NắngHồi 7 giâyTầm 220Vùng 40Bắn tia nắng thẳng tới mục tiêu, trúng mọi người trên đường tia. | Liên Hoàn TrảmHồi 4 giâyTầm 60Chém liền 3 nhát vào 1 mục tiêu rồi tăng tốc. |
| Kỹ năng 2 | Khiên ChấnHồi 6 giâyVùng 58Đập khiên xuống đất phía trước, choáng kẻ địch. | Thanh TẩyHồi 8 giâyTầm 200Vùng 70Rọi ánh sáng thánh lên 1 đồng đội: giải hiệu ứng xấu và hồi máu. | Kiếm Ảnh PháHồi 8 giâyVùng 110Kích nổ mọi Dấu Kiếm trên kẻ địch quanh mình. |
| Tuyệt kỹ | Thánh Kiếm GiángHồi 20 giâyTầm 170Vùng 84Kiếm ánh sáng giáng xuống gây sát thương lớn, để lại vòng thánh quang. | Ánh Dương Hộ MệnhHồi 18 giâyTầm 240Vùng 100Đặt ấn mặt trời lên 1 đồng đội 4 giây, hết ấn thì nổ ánh sáng. | Tuyệt Ảnh TrảmHồi 16 giâyTầm 160Vùng 100Hóa ảnh lao tới chỗ chuột, chém xuyên 5 nhát quanh đó. |
| Nội tại | Ý Chí Hộ VệHồi 40 giâyMáu xuống dưới 30% thì tự bật khiên hấp thụ sát thương. | Ân Sủng Mặt TrờiHồi 15 giâyĐồng đội sắp gục thì Selene tự bắn tia nắng hồi máu. | Dấu KiếmHồi 8 giâyĐòn trúng địch in Dấu Kiếm; nổ đủ 5 dấu thì được thưởng thêm. |
| Tuyệt kỹ Nộ | Thánh Vệ Giáng LâmNộ đầy 100%Vùng 150Hộ vệ giáng lâm 8 giây — gánh đòn cho cả đội rồi Phán Quyết. | Bình Minh Cứu RỗiNộ đầy 100%Vùng 180Mặt trời mọc hồi máu cả đội, rồi 8 giây Tia Nắng bắn liên hồi. | Nhất Kiếm Đoạn KhôngNộ đầy 100%Vùng 160Biến mất 1,5 giây xẻ 8 vệt kiếm rồi nổ mọi dấu; sau đó Kiếm Tâm. |
Tộc / hệ và cộng hưởng
| Thông tin | |||
|---|---|---|---|
| Vai trò | Tank | Hỗ trợ | Sát thương |
| Tộc | Nhân Tộc ×3 | Nhân Tộc ×3 | Nhân Tộc ×3 |
| Hệ | Hộ Vệ | Tu Sĩ | Đấu Sĩ |
Cộng hưởng nhóm này mở được
- Nhân Tộc Tộc — 3 tướng, mốc 3 người: +3% Máu, Giáp, Kháng phép, Công · Bản thân
Trong game, cộng hưởng đếm tướng đang ra trận của các thành viên tổ đội trong tầm (tính cả bạn): 2 người cùng tộc / hệ mở mốc đầu, 3 người mở mốc cao.


